Thước Xám Đo Độ Bền Màu Ma Sát AATCC EP1 và ISO 105: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Ngành Dệt May

Thước xám đo độ bền màu ma sát theo tiêu chuẩn AATCC EP1 và ISO 105 là công cụ không thể thiếu trong kiểm định chất lượng vải. Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết về nguyên lý, cách sử dụng và lợi ích của thước xám trong đánh giá độ bền màu ma sát.


Giới Thiệu

Trong ngành dệt may toàn cầu, độ bền màu ma sát (color fastness to rubbing) là yếu tố then chốt quyết định chất lượng sản phẩm. Một chiếc áo phai màu sau vài lần chà xát không chỉ làm giảm giá trị thương hiệu mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Để đánh giá chính xác hiện tượng này, thước xám đo độ bền màu ma sát theo tiêu chuẩn AATCC EP1ISO 105 đã trở thành “chuẩn mực vàng” tại các phòng thí nghiệm. Bài viết này sẽ giải mã vai trò, cách ứng dụng và điểm khác biệt của thước xám trong hai hệ thống tiêu chuẩn quốc tế quan trọng này.


Thước Xám Là Gì? Vai Trò Trong Đo Độ Bền Màu Ma Sát

Thước xám (Grey Scale) là bộ công cụ đánh giá trực quan gồm các cặp mẫu màu xám có độ tương phản giảm dần từ 1–5 (theo ISO) hoặc 1–5 (theo AATCC), dùng để so sánh mức độ phai màu hoặc nhiễm màu trên vải sau khi thử nghiệm ma sát.

  • Nguyên lý hoạt động: Khi vải được chà xát khô/ướt theo tiêu chuẩn, phần màu bị bong ra sẽ dính lên vải trắng chuẩn. Thước xám giúp chuyên viên kiểm định so sánh mẫu nhiễm màu này với thang độ để chấm điểm:
    • Cấp 5: Không phai màu (chất lượng cao nhất).
    • Cấp 1: Phai màu nghiêm trọng (không đạt yêu cầu).
  • Tại sao cần thước xám? Đánh giá bằng mắt thường dễ chủ quan. Thước xám chuẩn hóa kết quả, đảm bảo tính khách quan và so sánh được giữa các phòng lab toàn cầu.

Tiêu Chuẩn AATCC EP1: Đánh Giá Độ Bền Màu Ma Sát

AATCC EP1 (Evaluation Procedure 1) là quy trình đánh giá bằng mắt thường của Hiệp hội Hóa học Dệt may Hoa Kỳ (AATCC), thường kết hợp với AATCC Test Method 8 (độ bền màu ma sát khô) và AATCC Test Method 116 (ma sát ướt).

  • Đặc điểm thước xám AATCC:
    • Gồm 9 cấp (1–5, với nửa cấp như 4–5, 3–4…), cho phép đánh giá tinh vi.
    • Màu xám được in trên thẻ nhựa bền, chống trầy xước, hiệu chuẩn theo D65 (ánh sáng ban ngày chuẩn).
  • Quy trình thử nghiệm:
    1. Dùng máy Crockmeter chà xát vải 10 lần với lực 9N.
    2. So sánh vải trắng nhiễm màu với thước xám AATCC EP1 dưới tủ so màu.
    3. Ghi nhận kết quả theo thang điểm (ví dụ: 4–5 = đạt yêu cầu xuất khẩu EU).

💡 Lưu ý: AATCC EP1 tập trung vào đánh giá nhiễm màu (staining), không phải thay đổi màu gốc của vải.


Tiêu Chuẩn ISO 105: Cụ Thể ISO 105-X12 Cho Độ Bền Màu Ma Sát

ISO 105 là bộ tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), trong đó ISO 105-X12 quy định phương pháp thử độ bền màu ma sát. Đánh giá kết quả tuân thủ ISO 105-A02 (Grey Scale for Assessing Staining).

  • Đặc điểm thước xám ISO:
    • Thang 5 cấp nguyên (1, 2, 3, 4, 5), đơn giản hóa cho sản xuất hàng loạt.
    • Màu xám được hiệu chuẩn theo CIE Illuminant D65, đảm bảo đồng nhất toàn cầu.
  • Quy trình thử nghiệm:
    1. Chà xát vải 10 vòng với lực 9N (khô) hoặc vải ẩm 100% (ướt).
    2. Đặt vải trắng nhiễm màu cạnh thước xám ISO 105-A02 dưới ánh sáng chuẩn.
    3. Xác định cấp độ gần nhất (ví dụ: Cấp 3 = trung bình, cần cải tiến công nghệ nhuộm).

🌍 Ứng dụng thực tế: ISO 105-X12 được áp dụng rộng rãi tại châu Á và châu Âu, đặc biệt trong chuỗi cung ứng của H&M, Zara.


So Sánh AATCC EP1 và ISO 105: Điểm Tương Đồng và Khác Biệt

Tiêu chíAATCC EP1ISO 105-X12 + A02
Thang điểm9 cấp (kèm nửa cấp)5 cấp nguyên
Phạm vi áp dụngPhổ biến tại Mỹ, CanadaToàn cầu, đặc biệt EU/Á
Độ chính xácCao hơn nhờ nửa cấpĐơn giản, phù hợp sản xuất
Hiệu chuẩnTheo AATCC Gray ScaleTheo ISO 105-A03 (ánh sáng)

Lời khuyên: Doanh nghiệp xuất khẩu đa thị trường nên trang bị cả hai loại thước xám để đáp ứng linh hoạt yêu cầu khách hàng.


Hướng Dẫn Sử Dụng Thước Xám Chuẩn

  1. Chuẩn bị môi trường:
    • Dùng tủ so màu đạt chuẩn (ánh sáng D65, độ ẩm 65%, nhiệt độ 20°C).
    • Tránh ánh sáng tự nhiên gây sai lệch màu.
  2. Thực hiện đánh giá:
    • Đặt thước xám và mẫu vải song song dưới tủ so màu.
    • Quan sát ở góc 45°, khoảng cách 30–50 cm.
    • So sánh trong 10 giây đầu để tránh mỏi mắt.
  3. Ghi chép kết quả:
    • Ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng (AATCC EP1 hoặc ISO 105-A02).
    • Ví dụ: “Độ bền màu ma sát khô: Cấp 4 theo AATCC EP1”.

⚠️ Cảnh báo: Thước xám hỏng (trầy xước, phai màu) sẽ cho kết quả sai. Cần hiệu chuẩn định kỳ 6 tháng/lần.


Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Thước Xám Chuẩn

  • Đảm bảo tuân thủ: Đáp ứng yêu cầu khắt khe của Walmart, Target, hay các nhãn hiệu cao cấp.
  • Tiết kiệm chi phí: Phát hiện lỗi nhuộm sớm, tránh tổn thất hàng loạt khi giao hàng.
  • Nâng cao uy tín: Sản phẩm đạt chuẩn AATCC/ISO dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế.
  • Hỗ trợ R&D: Dữ liệu từ thước xám giúp kỹ sư điều chỉnh công thức nhuộm hiệu quả.

Lưu Ý Khi Lựa Chọn và Bảo Quản Thước Xám

  • Mua thước xám chính hãng: Từ nhà cung cấp được AATCC/ISO ủy quyền (ví dụ: SDL Atlas, James H. Heal).
  • Bảo quản:
    • Cất trong hộp kín, tránh ánh sáng trực tiếp và bụi.
    • Không lau bằng hóa chất – chỉ dùng khăn mềm khô.
  • Hiệu chuẩn: Gửi về lab được chỉ định hàng năm để kiểm tra độ chính xác màu.

Kết Luận

Thước xám đo độ bền màu ma sát theo AATCC EP1 và ISO 105 không chỉ là công cụ đo lường – đó là “chứng chỉ chất lượng” giúp doanh nghiệp dệt may chinh phục thị trường toàn cầu. Việc hiểu rõ cách vận hành, khác biệt giữa hai tiêu chuẩn và bảo quản thước xám đúng cách sẽ tối ưu hóa quy trình kiểm định, giảm rủi ro và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Hành động ngay: Liên hệ phòng lab đạt chuẩn ISO/IEC 17025 để được tư vấn trang bị thước xám phù hợp với nhu cầu xuất khẩu của bạn!

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top